千转观世音咒经
thiên chuyển quan thế âm chú kinh
Hán Việt: thiên chuyển quan thế âm chú kinh
Tổng quan
thiên chuyển quán thế âm chú kinh (經名)千轉陀羅尼觀世音菩薩咒之異名。一卷,唐知通譯。☸
Cấu tạo: 千 (thiên) + 转 (chuyển) + 观 (quan) + 世 (thế) + 音 (âm) + 咒 (chú) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên chuyển quán thế âm chú kinh (經名)千轉陀羅尼觀世音菩薩咒之異名。一卷,唐知通譯。☸