千里共嬋娟
thiên lí cộng thiền quyên
Hán Việt: thiên lí cộng thiền quyên · Pinyin: qiān lǐ gòng chán juān
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 共 (cộng) + 嬋 (thiền) + 娟 (quyên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婵娟:指月亮。千里范围内的人共享明月。比喻不同地域的人共同享受同一样的良辰美景。