千鳥的一種
thiên điểu đích nhất chủng
Hán Việt: thiên điểu đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 鳥 (điểu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: thiên điểu đích nhất chủng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 鳥 (điểu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)