昇汞防腐法
thăng hống phòng hủ pháp
Hán Việt: thăng hống phòng hủ pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 昇 (thăng) + 汞 (hống) + 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui kyanizing
Hán Việt: thăng hống phòng hủ pháp
Cấu tạo: 昇 (thăng) + 汞 (hống) + 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 法 (pháp)