升降台銑床
thăng hàng thai tiển sàng
Hán Việt: thăng hàng thai tiển sàng · Pinyin: shēng jiàng tái xiǎn chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 台 (thai) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)
Hán Việt: thăng hàng thai tiển sàng · Pinyin: shēng jiàng tái xiǎn chuáng
Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 台 (thai) + 銑 (tiển) + 床 (sàng)