升高和降低 shēng gāo hé jiàng dī · thăng cao hòa hàng đê Hán Việt: thăng cao hòa hàng đê · Pinyin: shēng gāo hé jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 高 (cao) + 和 (hòa) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyinshēng gāo hé jiàng dīHán Việtthăng cao hòa hàng đêCấu tạo升 + 高 + 和 + 降 + 低 · thăng + cao + hòa + hàng + đê nghĩa thành phần: thăng + cao + hòa + hàng + đê