半半拉拉的生活

bán bán lạp lạp đích sanh hoạt

Hán Việt: bán bán lạp lạp đích sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (bán) + (lạp) + (lạp) + (đích) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半半拉拉的生活 ànbànlālā de shēnghuó n. <coll.> hand to mouth existence