半可分離性 bán khả phân li tính Hán Việt: bán khả phân li tính Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 可 (khả) + 分 (phân) + 離 (li) + 性 (tính)Hán Việtbán khả phân li tínhCấu tạo半 + 可 + 分 + 離 + 性 · bán + khả + phân + li + tính nghĩa thành phần: bán + khả + phân + li + tính Nghĩa EngCihui semiseparbility