半可變資本 bán khả biến tư bổn Hán Việt: bán khả biến tư bổn Tổng quan vốn khả biến phân nửa Cấu tạo: 半 (bán) + 可 (khả) + 變 (biến) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtbán khả biến tư bổnCấu tạo半 + 可 + 變 + 資 + 本 · bán + khả + biến + tư + bổn nghĩa thành phần: bán + khả + biến + tư + bổn Nghĩa ViệtCihui vốn khả biến phân nửa