半合子狀態 bán hợp tử trạng thái Hán Việt: bán hợp tử trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 合 (hợp) + 子 (tử) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtbán hợp tử trạng tháiCấu tạo半 + 合 + 子 + 狀 + 態 · bán + hợp + tử + trạng + thái nghĩa thành phần: bán + hợp + tử + trạng + thái Nghĩa EngCihui hemizygosity