半天

bàn tiān bán thiên

Hán Việt: bán thiên · Pinyin: bàn tiān

Tổng quan

nửa ngày | một thời gian dài | khá lâu | giữa không trung | LT:個|个

Cấu tạo: (bán) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa ngày | một thời gian dài | khá lâu | giữa không trung | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.白天的二分之一。如:「上半天」、「下半天」、「前半天」、「後半天」。_x000D_ 2.指較長的一段時間。如:「折騰了半天,好不容易才把事情擺平。」《紅樓夢》第三○回:「黛玉直瞪瞪的瞅了他半天,氣的一聲兒也說不出來。」《鏡花緣》第七二回:「我們現在共有五人,若每人各彈一套,須半天工夫,豈不誤了遊玩?」_x000D_ 3.空中。《南史.卷七.梁本紀.武帝下》:「至越城,夢乘馬飛半天而墜,帝所馭化為赤龍,騰虛獨上。」《西遊記》第九二回:「此時約有三更時候,半天中月明如晝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数量词;(~儿)白天的一半:前~|后~|用~时间就可以把活儿干完;指相当长的一段时间;好长时间(多就说话者的感觉而言):等了~,他才来|他学了~英语,到现在只记得几个字母。

Eng

  • CC-CEDICT half of the day|a long time|quite a while|midair|CL:個|个[ge4]
  • Cihui half of the day; a long time; quite a while; midair; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半日 · 半空 · 很久