半導體材料 bàn dǎo tǐ cái liào · bán đạo thể tài liêu Hán Việt: bán đạo thể tài liêu · Pinyin: bàn dǎo tǐ cái liào Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinbàn dǎo tǐ cái liàoHán Việtbán đạo thể tài liêuCấu tạo半 + 導 + 體 + 材 + 料 · bán + đạo + thể + tài + liêu nghĩa thành phần: bán + đạo + thể + tài + liêu