半導體器件

bàn dǎo tǐ qì jiàn bán đạo thể khí kiện

Hán Việt: bán đạo thể khí kiện · Pinyin: bàn dǎo tǐ qì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (đạo) + (thể) + (khí) + (kiện)