半年期帳單 bán niên kì trướng đan Hán Việt: bán niên kì trướng đan Tổng quan chứng từ có kỳ hạn nửa năm Cấu tạo: 半 (bán) + 年 (niên) + 期 (kì) + 帳 (trướng) + 單 (đan)Hán Việtbán niên kì trướng đanCấu tạo半 + 年 + 期 + 帳 + 單 · bán + niên + kì + trướng + đan nghĩa thành phần: bán + niên + kì + trướng + đan Nghĩa ViệtCihui chứng từ có kỳ hạn nửa năm