半截回頭人
bán tiệt hồi đầu nhân
Hán Việt: bán tiệt hồi đầu nhân · Pinyin: bàn jié huí tóu rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指再嫁的寡妇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指再嫁的寡妇。
Hán Việt: bán tiệt hồi đầu nhân · Pinyin: bàn jié huí tóu rén