半截回头人 bàn jié huí tóu rén·bán tiệt hồi đầu nhân Hán Việt: bán tiệt hồi đầu nhân · Pinyin: bàn jié huí tóu rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指再嫁的寡妇。 Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinbàn jié huí tóu rénHán Việtbán tiệt hồi đầu nhânCấu tạo半 + 截 + 回 + 頭 + 人 · bán + tiệt + hồi + đầu + nhân nghĩa thành phần: bán + tiệt + hồi + đầu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指再嫁的寡妇。 Từ liên quan Gần nghĩa半截入土 · 半截窗帘 · 半截回頭人 · 半截子革命 · 半截止头 · 半截汉子 · 半截漢子 · 半截站杆