半截回頭人 bàn jié huí tóu rén · bán tiệt hồi đầu nhân Hán Việt: bán tiệt hồi đầu nhân · Pinyin: bàn jié huí tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinbàn jié huí tóu rénHán Việtbán tiệt hồi đầu nhânCấu tạo半 + 截 + 回 + 頭 + 人 · bán + tiệt + hồi + đầu + nhân nghĩa thành phần: bán + tiệt + hồi + đầu + nhân