半截子革命

bán tiệt tử cách mệnh

Hán Việt: bán tiệt tử cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tiệt) + (tử) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半截子革命 ànjiézi gémìng n. half-way revolutionary