半截子革命 bán tiệt tử cách mệnh Hán Việt: bán tiệt tử cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 子 (tử) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtbán tiệt tử cách mệnhTừ loạidanhCấu tạo半 + 截 + 子 + 革 + 命 · bán + tiệt + tử + cách + mệnh nghĩa thành phần: bán + tiệt + tử + cách + mệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cách mạng nửa vờiBiên soạn half-way revolutionaryEngCihui 半截子革命 ànjiézi gémìng n. half-way revolutionary Từ liên quan Gần nghĩa半截入土 · 半截窗帘 · 革命先烈 · 革命性的 · 革命烈士 · 革命高潮 · 半截回头人 · 半截回頭人