半無產階級

bàn wú chǎn jiē jí bán vô sản giai cấp

Hán Việt: bán vô sản giai cấp · Pinyin: bàn wú chǎn jiē jí

Tổng quan

giai cấp bán vô sản

Cấu tạo: (bán) + (vô) + (sản) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp bán vô sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有极少的生产资料,需要出卖部分劳动力来维持生活的人。旧中国的绝大部分半自耕农、贫农、小手工业者、店员、小贩都是半无产阶级。

Eng

  • Cihui 半無產階級 ànwúchǎn jiējí n. semi-proletariat