半月的時光
bán nguyệt đích thì quang
Hán Việt: bán nguyệt đích thì quang
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 月 (nguyệt) + 的 (đích) + 時 (thì) + 光 (quang)
Nghĩa
Eng
- Cihui 半月的時光 ànyuè de shíguāng n. <coll.> a period of half a month