半機械化的

bán ki giới hóa đích

Hán Việt: bán ki giới hóa đích

Tổng quan

nửa cơ khí hoá

Cấu tạo: (bán) + (ki) + (giới) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa cơ khí hoá