半波整流器 bán ba chỉnh lưu khí Hán Việt: bán ba chỉnh lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 波 (ba) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtbán ba chỉnh lưu khíCấu tạo半 + 波 + 整 + 流 + 器 · bán + ba + chỉnh + lưu + khí nghĩa thành phần: bán + ba + chỉnh + lưu + khí Nghĩa EngCihui 半波整流器 ànbō zhěngliúqì n. half-wave rectifier