半流質食品 bàn liú zhì shí pǐn · bán lưu chất thực phẩm Hán Việt: bán lưu chất thực phẩm · Pinyin: bàn liú zhì shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 流 (lưu) + 質 (chất) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinbàn liú zhì shí pǐnHán Việtbán lưu chất thực phẩmCấu tạo半 + 流 + 質 + 食 + 品 · bán + lưu + chất + thực + phẩm nghĩa thành phần: bán + lưu + chất + thực + phẩm