半流質食物

bán lưu chất thực vật

Hán Việt: bán lưu chất thực vật

Tổng quan

thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...), chất sền sệt, (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông), (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau

Cấu tạo: (bán) + (lưu) + (chất) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...), chất sền sệt, (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông), (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau