半皮面裝訂 bàn pí miàn zhuāng dìng · bán bì diện trang đính Hán Việt: bán bì diện trang đính · Pinyin: bàn pí miàn zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 皮 (bì) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinbàn pí miàn zhuāng dìngHán Việtbán bì diện trang đínhCấu tạo半 + 皮 + 面 + 裝 + 訂 · bán + bì + diện + trang + đính nghĩa thành phần: bán + bì + diện + trang + đính