半皮革製品 bàn pí gé zhì pǐn · bán bì cách chế phẩm Hán Việt: bán bì cách chế phẩm · Pinyin: bàn pí gé zhì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 皮 (bì) + 革 (cách) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Pinyinbàn pí gé zhì pǐnHán Việtbán bì cách chế phẩmCấu tạo半 + 皮 + 革 + 製 + 品 · bán + bì + cách + chế + phẩm nghĩa thành phần: bán + bì + cách + chế + phẩm