半破產狀態 bán phá sản trạng thái Hán Việt: bán phá sản trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 破 (phá) + 產 (sản) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtbán phá sản trạng tháiCấu tạo半 + 破 + 產 + 狀 + 態 · bán + phá + sản + trạng + thái nghĩa thành phần: bán + phá + sản + trạng + thái Nghĩa EngCihui semibankruptcy