半籌莫展

bàn chóu mò chǎn bán trù mạc triển

Hán Việt: bán trù mạc triển · Pinyin: bàn chóu mò chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (trù) + (mạc) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半条计策也拿不出来。比喻一点办法也没有。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

束手无策