半籌莫展
bán trù mạc triển
Hán Việt: bán trù mạc triển · Pinyin: bàn chóu mò chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌,計算用的竹片,引申為計策。半籌莫展指束手無策,無計可施。如:「如此的狀況,真教人半籌莫展。」也作「半籌不納」、「一籌不畫」。
Hán Việt: bán trù mạc triển · Pinyin: bàn chóu mò chǎn