半自動裝置 bàn zì dòng zhuāng zhì · bán tự động trang trí Hán Việt: bán tự động trang trí · Pinyin: bàn zì dòng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 自 (tự) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinbàn zì dòng zhuāng zhìHán Việtbán tự động trang tríCấu tạo半 + 自 + 動 + 裝 + 置 · bán + tự + động + trang + trí nghĩa thành phần: bán + tự + động + trang + trí