半路里姻眷 bán lộ lí nhân quyến Hán Việt: bán lộ lí nhân quyến Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 路 (lộ) + 里 (lí) + 姻 (nhân) + 眷 (quyến)Hán Việtbán lộ lí nhân quyếnCấu tạo半 + 路 + 里 + 姻 + 眷 · bán + lộ + lí + nhân + quyến nghĩa thành phần: bán + lộ + lí + nhân + quyến