半面之舊

bàn miàn zhī jiù bán diện chi cựu

Hán Việt: bán diện chi cựu · Pinyin: bàn miàn zhī jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (diện) + (chi) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意指只见过一面的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓只见过一次面的旧交。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半面之交