華語流行音樂

huá yǔ liú xíng yīn yuè hoa ngữ lưu hành âm nhạc

Hán Việt: hoa ngữ lưu hành âm nhạc · Pinyin: huá yǔ liú xíng yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ngữ) + (lưu) + (hành) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mandopop