协商委员会

hiệp thương ủy viên hội

Hán Việt: hiệp thương ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban hiệp thương
  • Biên soạn 協商委員會 iéshāng wěiyuánhuì n. consultative committee/commission

Eng

  • Cihui 協商委員會 iéshāng wěiyuánhuì n. consultative committee/commission

Từ liên quan

Gần nghĩa

协商会议 · 协商一致 · 协商价格 · 协商民主 · 协商规定 · 协商解决