協商委員會
hiệp thương ủy viên hội
Hán Việt: hiệp thương ủy viên hội
Tổng quan
Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 協商委員會 iéshāng wěiyuánhuì n. consultative committee/commission