协商民主 xié shāng mín zhǔ·hiệp thương dân chủ Hán Việt: hiệp thương dân chủ · Pinyin: xié shāng mín zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 民 (dân) + 主 (chủ)Pinyinxié shāng mín zhǔHán Việthiệp thương dân chủTừ loạidanhCấu tạo協 + 商 + 民 + 主 · hiệp + thương + dân + chủ nghĩa thành phần: hiệp + thương + dân + chủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dân chủ đồng thuậnĐứcHandedict Konkordanzdemokratie (S, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa协商会议 · 民主主义 · 民主党人 · 民主党员 · 民主党派 · 民主国家 · 民主改革 · 民主政治