協方差矩陣
hiệp phương soa củ trận
Hán Việt: hiệp phương soa củ trận · Pinyin: xié fāng chā jǔ zhèn
Tổng quan
Cấu tạo: 協 (hiệp) + 方 (phương) + 差 (soa) + 矩 (củ) + 陣 (trận)
Hán Việt: hiệp phương soa củ trận · Pinyin: xié fāng chā jǔ zhèn
Cấu tạo: 協 (hiệp) + 方 (phương) + 差 (soa) + 矩 (củ) + 陣 (trận)