協約國際法 hiệp ước quốc tế pháp Hán Việt: hiệp ước quốc tế pháp Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 約 (ước) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 法 (pháp)Hán Việthiệp ước quốc tế phápCấu tạo協 + 約 + 國 + 際 + 法 · hiệp + ước + quốc + tế + pháp nghĩa thành phần: hiệp + ước + quốc + tế + pháp Nghĩa EngCihui 協約國際法 iéyuē guójìfǎ n. conventional international law