协调动作 xié tiáo dòng zuò·hiệp điều động tác Hán Việt: hiệp điều động tác · Pinyin: xié tiáo dòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 動 (động) + 作 (tác)Pinyinxié tiáo dòng zuòHán Việthiệp điều động tácTừ loạiđộngCấu tạo協 + 調 + 動 + 作 · hiệp + điều + động + tác nghĩa thành phần: hiệp + điều + động + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều phốiĐứcHandedict koordinieren Từ liên quan Gần nghĩa动作研究 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 协调世界时 · 协调人