动作学

động tác học

Hán Việt: động tác học

Tổng quan

sự nghiên cứu ý nghĩa của cử chỉ

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động tác học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kinesics

Từ liên quan

Gần nghĩa

作學問 · 动作片 · 动作的 · 动作 · 动作研究 · 動作 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的