协调委员会

hiệp điều ủy viên hội

Hán Việt: hiệp điều ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban điều phối
  • Biên soạn 協調委員會 iétiáo wěiyuánhuì n. coordination committee

Eng

  • Cihui 協調委員會 iétiáo wěiyuánhuì n. coordination committee
  • Tần suất từ 協調委員會 iétiáo wěiyuánhuì n. coordination committee

Từ liên quan

Gần nghĩa

协调世界时 · 协调一致 · 协调关系 · 协调功能 · 协调动作 · 协调发展 · 协调机制 · 协调现金