卑劣手段

ti liệt thủ đoạn

Hán Việt: ti liệt thủ đoạn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

卑鄙惡劣的做事手腕和方法。如:「他使用卑劣手段騙財騙色,實在令人髮指!」

Cấu tạo: 卑 (ti) + 劣 (liệt) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ đoạn hèn hạ
  • Biên soạn mean trick; depraved tactics

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卑鄙惡劣的做事手腕和方法。如:「他使用卑劣手段騙財騙色,實在令人髮指!」

Eng

  • Cihui 卑劣手段 ēiliè shǒuduàn n. mean trick; depraved tactics
  • Tần suất từ n. mean trick; depraved tactics

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬼蜮伎俩