卑劣手段

ti liệt thủ đoạn

Hán Việt: ti liệt thủ đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (liệt) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卑鄙惡劣的做事手腕和方法。如:「他使用卑劣手段騙財騙色,實在令人髮指!」

Eng

  • Cihui 卑劣手段 ēiliè shǒuduàn n. mean trick; depraved tactics

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬼蜮伎俩