卑躬折節地 ti cung chiết tiết địa Hán Việt: ti cung chiết tiết địa Tổng quan xem grovel Cấu tạo: 卑 (ti) + 躬 (cung) + 折 (chiết) + 節 (tiết) + 地 (địa)Hán Việtti cung chiết tiết địaCấu tạo卑 + 躬 + 折 + 節 + 地 · ti + cung + chiết + tiết + địa nghĩa thành phần: ti + cung + chiết + tiết + địa Nghĩa ViệtCihui xem grovel