卑鄙的傢伙

ti bỉ đích gia hỏa

Hán Việt: ti bỉ đích gia hỏa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện, người đáng khinh con lợn, người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn

Cấu tạo: (ti) + (bỉ) + (đích) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đê tiện, người đáng khinh con lợn, người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn