卑鄙的工作 ti bỉ đích công tác Hán Việt: ti bỉ đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 鄙 (bỉ) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtti bỉ đích công tácCấu tạo卑 + 鄙 + 的 + 工 + 作 · ti + bỉ + đích + công + tác nghĩa thành phần: ti + bỉ + đích + công + tác Nghĩa EngCihui meemployment