卑鄙龌龊
ti bỉ ác xúc
Hán Việt: ti bỉ ác xúc · Pinyin: bēi bǐ wò chuò
Tổng quan
đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
龌龊:肮脏。形容品质恶劣,居心不正,言行肮脏。
形容人的品格極為卑劣低下。如:「也只有卑鄙齷齪的人,才做得出這種傷天害理、泯滅人性的事。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- Tần suất từ đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- Biên soạn mean and sordid
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龌龊:肮脏。形容品质恶劣,居心不正,言行肮脏。
Eng
- Cihui sordid and contemptible (idiom); vile and repulsive (esp. character or action)
- Tần suất từ f.e. mean and sordid