卓爾金歷日

trác nhĩ kim lịch nhật

Hán Việt: trác nhĩ kim lịch nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (nhĩ) + (kim) + (lịch) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tzolkin