卓尔金历日

trác nhĩ kim lịch nhật

Hán Việt: trác nhĩ kim lịch nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 卓 (trác) + 爾 (nhĩ) + 金 (kim) + 歷 (lịch) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tzolkin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tzolkin

Eng

  • Cihui Tzolkin

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓尔不群 · 卓尔独行 · 历日旷久 · 卓尔出群 · 卓爾獨行