卓柏卡布拉 zhuó bó kǎ bù lā · trác bách tạp bố lạp Hán Việt: trác bách tạp bố lạp · Pinyin: zhuó bó kǎ bù lā Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 柏 (bách) + 卡 (tạp) + 布 (bố) + 拉 (lạp)Pinyinzhuó bó kǎ bù lāHán Việttrác bách tạp bố lạpCấu tạo卓 + 柏 + 卡 + 布 + 拉 · trác + bách + tạp + bố + lạp nghĩa thành phần: trác + bách + tạp + bố + lạp