協和式飛機 xié hé shì fēi jī · hiệp hòa thức phi ki Hán Việt: hiệp hòa thức phi ki · Pinyin: xié hé shì fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 和 (hòa) + 式 (thức) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyinxié hé shì fēi jīHán Việthiệp hòa thức phi kiCấu tạo協 + 和 + 式 + 飛 + 機 · hiệp + hòa + thức + phi + ki nghĩa thành phần: hiệp + hòa + thức + phi + ki