協方差分析
hiệp phương soa phân tích
Hán Việt: hiệp phương soa phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 協 (hiệp) + 方 (phương) + 差 (soa) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 協方差分析 iéfāngchā fēnxi n. <lg.> analysis of covariance