單一選區制 dān yī xuǎn qū zhì · đan nhất tuyển khu chế Hán Việt: đan nhất tuyển khu chế · Pinyin: dān yī xuǎn qū zhì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 一 (nhất) + 選 (tuyển) + 區 (khu) + 制 (chế)Pinyindān yī xuǎn qū zhìHán Việtđan nhất tuyển khu chếCấu tạo單 + 一 + 選 + 區 + 制 · đan + nhất + tuyển + khu + chế nghĩa thành phần: đan + nhất + tuyển + khu + chế