單絲不成線

dān sī bù chéng xiàn đan ti bất thành tuyến

Hán Việt: đan ti bất thành tuyến · Pinyin: dān sī bù chéng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ti) + (bất) + (thành) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一根丝绞不成线。比喻个人力量单薄,难把事情办成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"单丝不成线"。